Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 夜班

夜班

yè bān

HSK 7–9

Nghĩa

  • ca đêm

Định nghĩa

指在夜间工作的班次。

Chỉ ca làm việc vào ban đêm.

Cách dùng

常用于形容工人、医护人员、服务员等需要在夜间轮班工作的情况。也可指夜间值班。

Thường dùng để mô tả tình huống công nhân, nhân viên y tế, nhân viên phục vụ v.v. cần làm việc theo ca vào ban đêm. Cũng có thể chỉ việc trực đêm.

Ví dụ

  • 1 这个月我上了三个夜班。 (Tháng này tôi đã làm ba ca đêm.)
  • 2 夜班工作对健康有一定影响。 (Làm việc ca đêm có ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe.)
  • 3 护士经常要值夜班。 (Y tá thường phải trực ca đêm.)
  • 4 他昨天夜班,今天白天睡觉。 (Anh ấy hôm qua làm ca đêm, hôm nay ngủ ban ngày.)
  • 5 公司给夜班员工提供额外补贴。 (Công ty cung cấp phụ cấp thêm cho nhân viên làm ca đêm.)
  • 6 我不喜欢夜班,因为晚上容易困。 (Tôi không thích ca đêm vì ban đêm dễ buồn ngủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome