Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 夜间

夜间

yè jiān

HSK 5

Nghĩa

  • ban đêm

Định nghĩa

指从日落到日出之间的一段时间,即夜晚。

Chỉ khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn đến khi mặt trời mọc, tức là ban đêm.

Cách dùng

夜间常用作时间状语,表示在夜晚的时候。也可以作定语,修饰名词,如'夜间工作'、'夜间活动'等。

夜间 thường được dùng như trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị vào ban đêm. Cũng có thể dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, như '夜间工作' (làm việc ban đêm), '夜间活动' (hoạt động ban đêm).

Ví dụ

  • 1 他喜欢在夜间散步。 (Anh ấy thích đi dạo vào ban đêm.)
  • 2 夜间气温很低,记得多穿衣服。 (Nhiệt độ ban đêm rất thấp, nhớ mặc thêm quần áo.)
  • 3 这家医院有夜间门诊。 (Bệnh viện này có phòng khám ban đêm.)
  • 4 城市夜间的灯光非常美丽。 (Ánh đèn ban đêm của thành phố rất đẹp.)
  • 5 他们决定夜间出发,以避免交通堵塞。 (Họ quyết định xuất phát vào ban đêm để tránh tắc đường.)
  • 6 夜间是许多动物活动的时间。 (Ban đêm là thời gian hoạt động của nhiều loài động vật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản