Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 够呛

够呛

gòu qiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chịu không nổi
  • khó mà được

Định nghĩa

够呛指十分厉害、够受的,形容程度深,或指情况很糟糕、让人难以忍受。

够呛 có nghĩa là rất tệ, khó chịu, không thể chịu nổi, hoặc diễn tả mức độ nghiêm trọng, tình huống tồi tệ khó mà chịu đựng được.

Cách dùng

常用于口语,表示程度高或情况糟糕,可作谓语或补语。比如“累得够呛”表示非常累,“这事真够呛”表示这事真麻烦。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị mức độ cao hoặc tình huống tồi tệ, có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ. Ví dụ "累得够呛" nghĩa là rất mệt, "这事真够呛" nghĩa là việc này thật phiền phức.

Ví dụ

  • 1 今天忙得够呛,连午饭都没时间吃。 (Hôm nay bận tối tăm mặt mũi, đến bữa trưa cũng không có thời gian ăn.)
  • 2 这天气热得够呛,空调都坏了。 (Thời tiết nóng như đổ lửa, điều hòa lại hỏng.)
  • 3 他这次考试考得够呛,只得了六十分。 (Lần thi này cậu ấy thi tệ thật, chỉ được sáu mươi điểm.)
  • 4 这个人真是够呛,说话一点礼貌都没有。 (Người này thật khó ưa, nói năng chẳng có chút lịch sự nào.)
  • 5 爬这座山累得够呛,但是风景很美。 (Trèo ngọn núi này mệt lử, nhưng phong cảnh rất đẹp.)
  • 6 老板让我下班前完成这个项目,真是太够呛了。 (Sếp bảo tôi hoàn thành dự án này trước khi tan làm, thật là khó xử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản