大不了
dà bu liǎo
Nghĩa
- cùng lắm thì
- ghê gớm
Định nghĩa
表示情况不会比这更严重,最多也不过如此;也指不严重、不要紧。
Biểu thị tình huống sẽ không nghiêm trọng hơn mức này, nhiều nhất cũng chỉ như vậy; cũng chỉ điều gì đó không nghiêm trọng, không đáng ngại.
Cách dùng
常用于口语,表示对某事的轻视或认为程度不严重。可以作形容词,如“大不了的事”;也可以作副词,表示“最多、顶多”,如“大不了自己来做”。后面常接“也就是”、“只是”等。
Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự xem thường hoặc cho rằng mức độ không nghiêm trọng. Có thể làm tính từ, như 'việc chẳng có gì to tát'; cũng có thể làm phó từ, biểu thị 'nhiều nhất là, tệ nhất là', như 'tệ nhất thì tự mình làm'. Phía sau thường nối với 'cũng chỉ là', 'chỉ là'.
Ví dụ
- 1 别担心,这不过是一件大不了的事。 (Đừng lo, đây chẳng qua là một việc không có gì to tát.)
- 2 大不了我们晚点走,反正明天是周末。 (Tệ nhất thì chúng ta đi muộn một chút, dù sao ngày mai là cuối tuần.)
- 3 这个错误没什么大不了的,下次注意就行了。 (Lỗi này chẳng có gì nghiêm trọng, lần sau chú ý là được.)
- 4 他要是不同意,大不了我们另想办法。 (Nếu anh ấy không đồng ý, tệ nhất thì chúng ta tìm cách khác.)
- 5 有什么大不了的?不就是丢了手机吗? (Có gì mà to tát? Chẳng qua chỉ là mất điện thoại thôi mà?)
- 6 就算失败,大不了从头再来。 (Dù có thất bại, tệ nhất cũng chỉ là làm lại từ đầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản