大为
dà wéi
Nghĩa
- rất
- vô cùng
Định nghĩa
表示程度深,相当于“很”“非常”。
Biểu thị mức độ sâu, tương đương với "rất", "vô cùng".
Cách dùng
大为是副词,常放在动词或形容词前面,表示程度高。后面常接一些表示心理、情绪、状态变化的词,如“高兴”“吃惊”“不满”“改善”等。多用于书面语或正式场合。
"大为" là phó từ, thường đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị mức độ cao. Phía sau thường đi với các từ biểu thị sự thay đổi tâm lý, cảm xúc, trạng thái như "vui mừng", "kinh ngạc", "bất mãn", "cải thiện" v.v. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Ví dụ
- 1 这个消息让他大为高兴。 (Tin này khiến anh ấy vô cùng vui mừng.)
- 2 他的成绩大为提高。 (Thành tích của anh ấy được cải thiện rất nhiều.)
- 3 对这件事,她大为不满。 (Về việc này, cô ấy vô cùng bất mãn.)
- 4 听了他的话,大家都大为吃惊。 (Nghe lời anh nói, mọi người đều vô cùng kinh ngạc.)
- 5 经过改革,公司的效益大为改观。 (Sau cải cách, hiệu quả công ty đã thay đổi rất lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.