大事
dà shì
Nghĩa
- việc lớn
- đại sự
Định nghĩa
指重要的事情或重大的事件。
Chỉ những việc quan trọng hoặc sự kiện lớn.
Cách dùng
该词通常用作名词,表示重要的事情或重大的事件,常用于正式或严肃的场合。也可在口语中表示“大事、大问题”,有时带有夸张或强调的语气。
Từ này thường được dùng như danh từ, biểu thị việc quan trọng hoặc sự kiện lớn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc. Cũng có thể dùng trong khẩu ngữ với nghĩa 'việc lớn, vấn đề lớn', đôi khi mang sắc thái phóng đại hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ
- 1 这是一件大事,我们必须认真对待。 (Đây là một việc lớn, chúng ta phải nghiêm túc đối xử.)
- 2 别把小事当成大事。 (Đừng biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn.)
- 3 他这辈子干了一件大事。 (Ông ấy đã làm một việc lớn trong đời.)
- 4 我要和你谈一件大事。 (Tôi muốn nói với bạn một việc quan trọng.)
- 5 生活里没有什么大事。 (Trong cuộc sống không có việc gì to tát cả.)
- 6 这件事在历史上是件大事。 (Sự kiện này là một sự kiện lớn trong lịch sử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.