Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大于

大于

dà yú

HSK 5

Nghĩa

  • lớn hơn

Định nghĩa

表示数量或程度超过某个标准或数值。

Biểu thị số lượng hoặc mức độ vượt quá một tiêu chuẩn hoặc con số nào đó.

Cách dùng

用于比较两个数量或程度,通常用于数学、统计或一般描述中。后面接比较的对象或数值。

Được dùng để so sánh hai số lượng hoặc mức độ, thường dùng trong toán học, thống kê hoặc miêu tả chung. Theo sau là đối tượng hoặc con số được so sánh.

Ví dụ

  • 1 这里的温度大于零度。 (Nhiệt độ ở đây lớn hơn không độ.)
  • 2 他的收入大于支出。 (Thu nhập của anh ấy lớn hơn chi tiêu.)
  • 3 这个数大于那个数。 (Số này lớn hơn số kia.)
  • 4 影响大于预期。 (Ảnh hưởng lớn hơn dự kiến.)
  • 5 解决问题的方法大于问题本身。 (Cách giải quyết vấn đề quan trọng hơn bản thân vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome