大人
dà ren
Nghĩa
- người lớn
Định nghĩa
成年人,与儿童相对。古代也用于称呼官员或长辈。
Người lớn, người trưởng thành, đối lập với trẻ em. Thời xưa cũng dùng để xưng hô với quan lại hoặc người lớn tuổi.
Cách dùng
在现代汉语中,'大人'是一个名词,常用来指成年人,与'小孩'相对。它也可以用作敬称,但是这种用法比较古老,现代多用'先生'等词代替。
Trong tiếng Hán hiện đại, '大人' là một danh từ, thường dùng để chỉ người lớn, đối lập với 'trẻ con'. Nó cũng có thể dùng làm kính xưng, nhưng cách dùng này khá cổ, ngày nay thay bằng các từ như 'tiên sinh' v.v.
Ví dụ
- 1 大人应该给小孩做好榜样。 (Người lớn nên làm gương tốt cho trẻ em.)
- 2 这件事只有大人才能决定。 (Chuyện này chỉ người lớn mới quyết định được.)
- 3 在大人眼里,这些都不是问题。 (Trong mắt người lớn, những chuyện này đều không phải là vấn đề.)
- 4 他是个大人了,应该学会负责任。 (Anh ấy là người lớn rồi, nên học cách chịu trách nhiệm.)
- 5 大人小孩都玩得很开心。 (Cả người lớn và trẻ em đều chơi rất vui.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.