Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大众

大众

dà zhòng

HSK 5

Nghĩa

  • quần chúng
  • đại chúng

Định nghĩa

指多数人,广大群众。

Đại chúng, quần chúng, công chúng, số đông người dân.

Cách dùng

常用作名词,指广大民众;也可作形容词,表示面向大众的、通俗的。如“大众文化”、“大众市场”。

Thường dùng như danh từ, chỉ đông đảo quần chúng; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị hướng tới đại chúng, phổ thông. Ví dụ "văn hóa đại chúng", "thị trường đại chúng".

Ví dụ

  • 1 这个问题关系到大众的利益。 (Vấn đề này liên quan đến lợi ích của công chúng.)
  • 2 大众文化深受年轻人欢迎。 (Văn hóa đại chúng được giới trẻ rất ưa chuộng.)
  • 3 这家公司生产大众化的产品。 (Công ty này sản xuất các sản phẩm bình dân/đại chúng.)
  • 4 大众传媒在信息传播中起重要作用。 (Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá thông tin.)
  • 5 我们应该听取大众的意见。 (Chúng ta nên lắng nghe ý kiến của quần chúng.)
  • 6 大众汽车是中国市场的畅销品牌。 (Volkswagen (xe hơi Đại chúng) là thương hiệu bán chạy tại thị trường Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản