大众
dà zhòng
Nghĩa
- quần chúng
- đại chúng
Định nghĩa
指多数人,广大群众。
Đại chúng, quần chúng, công chúng, số đông người dân.
Cách dùng
常用作名词,指广大民众;也可作形容词,表示面向大众的、通俗的。如“大众文化”、“大众市场”。
Thường dùng như danh từ, chỉ đông đảo quần chúng; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị hướng tới đại chúng, phổ thông. Ví dụ "văn hóa đại chúng", "thị trường đại chúng".
Ví dụ
- 1 这个问题关系到大众的利益。 (Vấn đề này liên quan đến lợi ích của công chúng.)
- 2 大众文化深受年轻人欢迎。 (Văn hóa đại chúng được giới trẻ rất ưa chuộng.)
- 3 这家公司生产大众化的产品。 (Công ty này sản xuất các sản phẩm bình dân/đại chúng.)
- 4 大众传媒在信息传播中起重要作用。 (Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá thông tin.)
- 5 我们应该听取大众的意见。 (Chúng ta nên lắng nghe ý kiến của quần chúng.)
- 6 大众汽车是中国市场的畅销品牌。 (Volkswagen (xe hơi Đại chúng) là thương hiệu bán chạy tại thị trường Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản