Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大伙儿

大伙儿

dà huǒ r

HSK 6

Nghĩa

  • mọi người

Định nghĩa

大伙儿(dàhuǒr)是口语中表示'大家、所有人'的说法,常用于北方方言。

大伙儿(dàhuǒr) là cách nói trong khẩu ngữ chỉ 'mọi người, tất cả mọi người', thường dùng trong phương ngữ miền Bắc Trung Quốc.

Cách dùng

大伙儿一般用作代词,相当于'大家',多用于口语和非正式场合。可以作主语、宾语等。

大伙儿 thường được dùng làm đại từ, tương đương với '大家', chủ yếu trong khẩu ngữ và ngữ cảnh không trang trọng. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 大伙儿都来了吗? (Mọi người đến đủ chưa?)
  • 2 大伙儿一起商量商量吧。 (Mọi người cùng nhau bàn bạc nhé.)
  • 3 我给大伙儿讲个笑话。 (Tôi kể cho mọi người nghe một câu chuyện cười.)
  • 4 大伙儿都同意这个计划。 (Mọi người đều đồng ý với kế hoạch này.)
  • 5 明天大伙儿去野餐,你去不去? (Ngày mai mọi người đi dã ngoại, bạn có đi không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản