Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大会

大会

dà huì

HSK 5

Nghĩa

  • đại hội
  • hội nghị lớn

Định nghĩa

大会指规模较大的会议,常用于政治、商业、学术等场合。

Đại hội là cuộc họp quy mô lớn, thường dùng trong các dịp chính trị, kinh doanh, học thuật.

Cách dùng

这个词通常作为名词使用,可以指正式的大型会议,如人民代表大会、公司年会等。也可以指集会或盛会。

Từ này thường được dùng như danh từ, chỉ các cuộc họp lớn mang tính chính thức, như Đại hội Đại biểu Nhân dân, hội nghị thường niên của công ty. Cũng có thể chỉ cuộc tụ họp hoặc sự kiện lớn.

Ví dụ

  • 1 我们公司每年都召开一次全体员工大会。 (Công ty chúng tôi mỗi năm đều tổ chức đại hội toàn thể nhân viên một lần.)
  • 2 全国人民代表大会在北京举行。 (Đại hội Đại biểu Nhân dân toàn quốc được tổ chức tại Bắc Kinh.)
  • 3 这次大会讨论了很多重要问题。 (Đại hội lần này đã thảo luận nhiều vấn đề quan trọng.)
  • 4 他代表我们学校参加了学术大会。 (Anh ấy đại diện trường chúng tôi tham gia đại hội học thuật.)
  • 5 大会开始时,全体起立唱国歌。 (Khi đại hội bắt đầu, tất cả đứng dậy hát quốc ca.)
  • 6 这次体育大会吸引了成千上万的观众。 (Đại hội thể thao lần này đã thu hút hàng nghìn khán giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome