大使
dà shǐ
Nghĩa
- đại sứ
Định nghĩa
大使是一个国家派驻另一国家的最高级别的外交代表,通常负责代表本国政府与驻在国政府进行交涉和谈判。
Đại sứ là đại diện ngoại giao cấp cao nhất của một quốc gia được cử đến một quốc gia khác, thường chịu trách nhiệm thay mặt chính phủ nước mình tiến hành giao thiệp và đàm phán với chính phủ nước sở tại.
Cách dùng
用作名词,指外交使节。常用于正式场合,如外交事务、新闻报道等。也可指某个组织或团队的代表(有时用于比喻意义)。
Được dùng như danh từ, chỉ sứ thần ngoại giao. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như ngoại giao, tin tức thời sự. Cũng có thể chỉ đại diện của một tổ chức hoặc đoàn thể (đôi khi dùng theo nghĩa ẩn dụ).
Ví dụ
- 1 他是中国驻法国大使。 (Ông ấy là đại sứ Trung Quốc tại Pháp.)
- 2 大使参加了今天的国际会议。 (Đại sứ đã tham dự hội nghị quốc tế hôm nay.)
- 3 她被任命为新任大使。 (Cô ấy được bổ nhiệm làm đại sứ mới.)
- 4 大使馆的工作人员很热情。 (Nhân viên đại sứ quán rất nhiệt tình.)
- 5 这位大使精通多国语言。 (Vị đại sứ này thông thạo nhiều ngôn ngữ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.