Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大公无私

大公无私

dà gōng wú sī

HSK 7–9

Nghĩa

  • chí công vô tư

Định nghĩa

指办事公正,没有私心;形容人完全为公众利益着想,毫无个人打算。

Chỉ việc xử lý công việc công bằng, không có tư tâm; hình dung con người hoàn toàn vì lợi ích chung, không có ý định cá nhân.

Cách dùng

多用于书面语和口语,可作谓语、定语、状语。常用来称赞人公正无私,一切为集体利益着想,也用于对某人处理事情的态度进行评价。

Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ. Thường dùng để khen ngợi sự công bằng vô tư, luôn nghĩ đến lợi ích tập thể, cũng dùng để đánh giá thái độ xử lý công việc của ai đó.

Ví dụ

  • 1 他为官清廉,大公无私,深受百姓爱戴。 (Ông ấy làm quan thanh liêm, công bằng vô tư, được nhân dân yêu mến.)
  • 2 处理这件事,你必须大公无私,不能偏袒任何一方。 (Xử lý việc này, bạn phải vô tư công bằng, không được thiên vị bên nào.)
  • 3 他是一位大公无私的领导人,从不考虑个人得失。 (Ông ấy là một nhà lãnh đạo vô tư, không bao giờ tính toán được mất cá nhân.)
  • 4 我们应该学习雷锋同志大公无私的精神。 (Chúng ta nên học tập tinh thần vô tư của đồng chí Lôi Phong.)
  • 5 在分配工作上,他大公无私,把好机会都让给了别人。 (Trong việc phân công công việc, anh ấy vô tư, nhường hết cơ hội tốt cho người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản