Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大力

大力

dà lì

HSK 5

Nghĩa

  • mạnh mẽ
  • ra sức

Định nghĩa

用很大的力量;极力。

Dùng sức mạnh lớn; hết sức, cố gắng hết mình.

Cách dùng

作副词,修饰动词,表示动作进行时投入很大的力量或程度。

Được dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị việc thực hiện hành động với sức lực lớn hoặc mức độ cao.

Ví dụ

  • 1 我们要大力发展经济。 (Chúng ta cần ra sức phát triển kinh tế.)
  • 2 政府大力支持教育事业。 (Chính phủ hết sức ủng hộ sự nghiệp giáo dục.)
  • 3 大力推动了改革。 (Anh ấy đã mạnh mẽ thúc đẩy cải cách.)
  • 4 大力协助我们的工作。 (Xin hãy hết sức hỗ trợ công việc của chúng tôi.)
  • 5 公司大力宣传新产品。 (Công ty ra sức quảng bá sản phẩm mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản