Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大厅

大厅

dà tīng

HSK 4

Nghĩa

  • đại sảnh
  • sảnh lớn

Định nghĩa

指建筑物中宽敞的大房间,通常用于接待、集会或公共活动。

Chỉ một căn phòng rộng lớn trong tòa nhà, thường dùng để tiếp đón, hội họp hoặc hoạt động công cộng.

Cách dùng

用作名词,常指酒店、办公楼、剧院等建筑的主要入口或中央区域。也可以指住宅中的客厅(虽然更常说“客厅”)。

Dùng như danh từ, thường chỉ lối vào chính hoặc khu vực trung tâm của các tòa nhà như khách sạn, văn phòng, nhà hát. Cũng có thể chỉ phòng khách trong nhà ở (mặc dù thường nói "客厅" hơn).

Ví dụ

  • 1 酒店的大厅非常宽敞明亮。 (Sảnh chính của khách sạn rất rộng rãi và sáng sủa.)
  • 2 请在大厅等候,前台会叫你的名字。 (Xin hãy chờ ở sảnh, lễ tân sẽ gọi tên bạn.)
  • 3 这栋办公楼的大厅里有一个服务台。 (Ở sảnh của tòa nhà văn phòng này có một quầy dịch vụ.)
  • 4 剧院的大厅里挂着许多名画。 (Trong sảnh nhà hát treo nhiều bức tranh nổi tiếng.)
  • 5 我们约在大厅见面吧。 (Chúng ta hẹn gặp nhau ở sảnh nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản