Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大厦

大厦

dà shà

HSK 5

Nghĩa

  • tòa nhà lớn
  • cao ốc

Định nghĩa

指高大宏伟的建筑物,常用于城市中的大型办公或商业建筑。

Chỉ những tòa nhà cao lớn và hoành tráng, thường dùng để chỉ các công trình văn phòng hoặc thương mại lớn trong thành phố.

Cách dùng

大厦”是一个名词,常用来指代城市中规模较大、楼层较高的建筑。它经常出现在建筑名称中,例如“金茂大厦”。也可以泛指任何大型建筑物。

大厦” là danh từ, thường dùng để chỉ các tòa nhà có quy mô lớn, nhiều tầng trong thành phố. Nó thường xuất hiện trong tên các công trình, ví dụ “Kim Mậu Đại Hạ”. Cũng có thể dùng để chỉ chung bất kỳ tòa nhà lớn nào.

Ví dụ

  • 1 这座大厦高三百米,是城市的地标之一。 (Tòa nhà này cao 300 mét, là một trong những biểu tượng của thành phố.)
  • 2 我们公司在这栋大厦的二十层。 (Công ty chúng tôi ở tầng 20 của tòa nhà này.)
  • 3 新建的商务大厦即将投入使用。 (Tòa nhà văn phòng mới xây sắp được đưa vào sử dụng.)
  • 4 这座大厦的底层是购物中心。 (Tầng dưới cùng của tòa nhà này là trung tâm mua sắm.)
  • 5 他站在大厦的顶层,俯瞰整个城市。 (Anh ấy đứng trên tầng thượng của tòa nhà, nhìn xuống toàn thành phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản