大吃一惊
dà chī yī jīng
Nghĩa
- sửng sốt
- kinh ngạc
Định nghĩa
形容非常惊讶、意外。
Diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ đến mức độ cao.
Cách dùng
这个成语常用来描述某人因为突然发生意外的事情而感到非常惊讶。通常用在口语和书面语中,后面可以接具体的事件或情况。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả ai đó cảm thấy rất ngạc nhiên vì một việc bất ngờ xảy ra. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, sau đó có thể nối với sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ
- 1 听到这个消息,他大吃一惊。 (Nghe tin này, anh ấy giật mình kinh ngạc.)
- 2 看到考试试卷,她大吃一惊,因为题目太难了。 (Nhìn thấy đề thi, cô ấy hết sức ngạc nhiên vì đề khó quá.)
- 3 老师突然宣布明天放假,同学们都大吃一惊。 (Giáo viên bất ngờ tuyên bố ngày mai nghỉ học, các học sinh đều vô cùng ngạc nhiên.)
- 4 他对这个结果大吃一惊,完全没有预料到。 (Anh ta vô cùng kinh ngạc trước kết quả này, hoàn toàn không lường trước được.)
- 5 我大吃一惊,原来她就是我多年未见的老朋友。 (Tôi vô cùng ngạc nhiên, hóa ra cô ấy chính là người bạn cũ nhiều năm tôi chưa gặp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản