Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大同小异

大同小异

dà tóng xiǎo yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • gần như giống nhau
  • đại đồng tiểu dị

Định nghĩa

指事物大体相同,只有细微的差别。

Chỉ sự vật về cơ bản giống nhau, chỉ có sự khác biệt nhỏ nhặt.

Cách dùng

多用于比较两个或两个以上的事物,表示它们基本相同,仅在枝节上略有差异。在句子中可作谓语、定语、状语等。

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều sự vật, biểu thị chúng về cơ bản giống nhau, chỉ khác nhau một chút ở chi tiết. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 这两篇文章的内容大同小异。 (Nội dung của hai bài viết này về cơ bản giống nhau, chỉ có chút khác biệt.)
  • 2 他们的观点大同小异,没有本质区别。 (Quan điểm của họ đại đồng tiểu dị, không có khác biệt bản chất.)
  • 3 这些手机的功能大同小异,主要区别在价格。 (Chức năng của những chiếc điện thoại này gần giống nhau, chủ yếu khác nhau ở giá cả.)
  • 4 各地过春节的习俗大同小异。 (Tục lệ đón Tết ở các nơi đều giống nhau về cơ bản.)
  • 5 设计图虽然大同小异,但细节处见真功夫。 (Bản thiết kế tuy gần giống nhau, nhưng chi tiết thể hiện kỹ năng thực sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản