大名鼎鼎
dà míng dǐng dǐng
Nghĩa
- lừng danh
- nổi tiếng lẫy lừng
Định nghĩa
形容名声极大,人人皆知。
Hình dung danh tiếng rất lớn, ai ai cũng biết.
Cách dùng
常作谓语、定语,用来强调某人或某物的知名度极高,含褒义。
Thường làm vị ngữ, định ngữ, dùng để nhấn mạnh mức độ nổi tiếng rất cao của người hoặc vật nào đó, mang nghĩa khen ngợi.
Ví dụ
- 1 他是一位大名鼎鼎的科学家。 (Anh ấy là một nhà khoa học nổi tiếng lừng lẫy.)
- 2 这家餐厅的大名鼎鼎,很多人慕名而来。 (Nhà hàng này rất nổi tiếng, nhiều người vì danh tiếng mà tìm đến.)
- 3 大名鼎鼎的故宫是北京最热门的景点之一。 (Cố Cung nổi tiếng lừng lẫy là một trong những điểm tham quan hấp dẫn nhất Bắc Kinh.)
- 4 那个作家虽然已经退休了,但现在依然大名鼎鼎。 (Nhà văn đó dù đã nghỉ hưu nhưng hiện vẫn rất nổi tiếng.)
- 5 他的新书一出版就获得好评,很快就大名鼎鼎了。 (Cuốn sách mới của anh ấy vừa xuất bản đã được đánh giá cao, nhanh chóng trở nên nổi tiếng khắp nơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản