Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大地

大地

dà dì

HSK 6

Nghĩa

  • mặt đất
  • đất trời

Định nghĩa

指广大的地面,也指地球表面。

Chỉ mặt đất rộng lớn, cũng chỉ bề mặt Trái Đất.

Cách dùng

通常用于书面语或文学作品,形容广阔的地面或大地。

Thường dùng trong văn viết hoặc tác phẩm văn học, miêu tả mặt đất rộng lớn hoặc đất đai.

Ví dụ

  • 1 大地回春,万物复苏。 (Mặt đất trở lại mùa xuân, vạn vật hồi sinh.)
  • 2 阳光普照大地。 (Mặt trời chiếu khắp mặt đất.)
  • 3 大地震过后,人们重建家园。 (Sau trận động đất lớn, người ta xây dựng lại nhà cửa.)
  • 4 我爱这片美丽的大地。 (Tôi yêu vùng đất tươi đẹp này.)
  • 5 大地上生长着各种各样的植物。 (Trên mặt đất mọc đủ loại thực vật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome