Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大型

大型

dà xíng

HSK 5

Nghĩa

  • cỡ lớn
  • quy mô lớn

Định nghĩa

指规模大、体积大的或影响广泛的。

Chỉ những gì có quy mô lớn, kích thước lớn hoặc ảnh hưởng rộng rãi.

Cách dùng

常作定语,用于修饰名词,表示规模大、体积大。可加“的”也可不加。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị quy mô lớn, kích thước lớn. Có thể thêm “的” hoặc không.

Ví dụ

  • 1 这是一家大型企业。 (Đây là một xí nghiệp quy mô lớn.)
  • 2 他们举办了一场大型演唱会。 (Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc quy mô lớn.)
  • 3 大型设备需要专业技术人员操作。 (Thiết bị cỡ lớn cần kỹ thuật viên chuyên nghiệp vận hành.)
  • 4 这座城市正在建设大型机场。 (Thành phố này đang xây dựng sân bay lớn.)
  • 5 大型活动的安保工作非常重要。 (Công tác an ninh cho các sự kiện quy mô lớn rất quan trọng.)
  • 6 他们购买了一台大型服务器。 (Họ đã mua một máy chủ cỡ lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản