大多
dà duō
Nghĩa
- phần lớn
- đa số
Định nghĩa
表示大部分、多数的情况。
Biểu thị phần lớn, đa số các trường hợp.
Cách dùng
大多常作副词,用在动词或形容词前,表示大多数情况或大多数事物。
大多 thường được dùng như phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị phần lớn các trường hợp hoặc phần lớn sự vật.
Ví dụ
- 1 大多数学生都喜欢这个老师。(Hầu hết học sinh đều thích thầy giáo này.)
- 2 这里的居民大多是老年人。(Cư dân ở đây phần lớn là người già.)
- 3 他大多时间都在看书。(Anh ấy phần lớn thời gian đều đọc sách.)
- 4 我们大多没有见过面。(Chúng tôi phần lớn chưa từng gặp mặt.)
- 5 这些都是大多人不知道的秘密。(Đây là những bí mật mà phần lớn mọi người không biết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.