大大
dà dà
Nghĩa
- rất nhiều
- đáng kể
Định nghĩa
大大(dàdà)作副词表示程度深、数量大或范围广,如“大大增加”;作名词指有权势或地位高的人,如“当地的大大”。
大大(dàdà)作为副词表示程度深、数量大或范围广,如“大大增加”;作为名词指有权势或地位高的人,如“当地的大大”。
Cách dùng
常用作副词,放在动词前面,表示动作的程度深或数量大;也可以用作名词,但比较口语化,指有地位、有影响力的人。
Thường được dùng như trạng từ, đứng trước động từ, biểu thị mức độ sâu, số lượng lớn hoặc phạm vi rộng; cũng có thể dùng như danh từ, nhưng khá khẩu ngữ, chỉ người có địa vị và ảnh hưởng.
Ví dụ
- 1 新的政策大大促进了经济发展。 (Chính sách mới đã thúc đẩy kinh tế phát triển một cách đáng kể.)
- 2 这台新设备大大提高了生产效率。 (Thiết bị mới này đã nâng cao hiệu suất sản xuất rất nhiều.)
- 3 自从学了中文,我的视野大大开阔了。 (Từ khi học tiếng Trung, tầm nhìn của tôi đã được mở rộng rất nhiều.)
- 4 他是村里的大大,说话很有分量。 (Anh ấy là người có uy tín trong làng, nói chuyện rất có trọng lượng.)
- 5 你这样做会大大增加风险。 (Bạn làm như vậy sẽ làm tăng rủi ro một cách đáng kể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản