Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大大

大大

dà dà

HSK 4

Nghĩa

  • rất nhiều
  • đáng kể

Định nghĩa

大大(dàdà)作副词表示程度深、数量大或范围广,如“大大增加”;作名词指有权势或地位高的人,如“当地的大大”。

大大(dàdà)作为副词表示程度深、数量大或范围广,如“大大增加”;作为名词指有权势或地位高的人,如“当地的大大”。

Cách dùng

常用作副词,放在动词前面,表示动作的程度深或数量大;也可以用作名词,但比较口语化,指有地位、有影响力的人。

Thường được dùng như trạng từ, đứng trước động từ, biểu thị mức độ sâu, số lượng lớn hoặc phạm vi rộng; cũng có thể dùng như danh từ, nhưng khá khẩu ngữ, chỉ người có địa vị và ảnh hưởng.

Ví dụ

  • 1 新的政策大大促进了经济发展。 (Chính sách mới đã thúc đẩy kinh tế phát triển một cách đáng kể.)
  • 2 这台新设备大大提高了生产效率。 (Thiết bị mới này đã nâng cao hiệu suất sản xuất rất nhiều.)
  • 3 自从学了中文,我的视野大大开阔了。 (Từ khi học tiếng Trung, tầm nhìn của tôi đã được mở rộng rất nhiều.)
  • 4 他是村里的大大,说话很有分量。 (Anh ấy là người có uy tín trong làng, nói chuyện rất có trọng lượng.)
  • 5 你这样做会大大增加风险。 (Bạn làm như vậy sẽ làm tăng rủi ro một cách đáng kể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản