Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大大咧咧

大大咧咧

dà dà liē liē

HSK 7–9

Nghĩa

  • xuề xòa
  • vô tư lự

Định nghĩa

形容人随随便便,不拘小节,粗心大意,不细心。

Miêu tả người tùy tiện, không câu nệ tiểu tiết, cẩu thả, không tỉ mỉ.

Cách dùng

大大咧咧”常作谓语或定语,用于口语,形容人的性格或做事态度。含褒义时指豪爽不拘小节,含贬义时指粗心马虎。

大大咧咧” thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, dùng trong khẩu ngữ, miêu tả tính cách hoặc thái độ làm việc của con người. Khi mang nghĩa tích cực thì chỉ sự hào sảng không câu nệ tiểu tiết, khi mang nghĩa tiêu cực thì chỉ sự cẩu thả, lơ đễnh.

Ví dụ

  • 1 他这个人大大咧咧的,从不计较小事。 (Anh ấy là người đại đại liệt liệt, không bao giờ so đo chuyện nhỏ.)
  • 2 她虽然大大咧咧,但工作上却很认真。 (Cô ấy tuy bộp chộp nhưng trong công việc lại rất nghiêm túc.)
  • 3 别看他大大咧咧,其实心里很有数。 (Đừng nhìn anh ta có vẻ bộp chộp, thực ra trong lòng rất có chừng mực.)
  • 4 大大咧咧地走进了会议室,连门都没敲。 (Anh ta đại đại liệt liệt bước vào phòng họp, thậm chí không gõ cửa.)
  • 5 过日子不能太大大咧咧,要细心一些。 (Sống đừng quá cẩu thả, phải tỉ mỉ hơn một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản