Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大夫

大夫

dài fu

HSK 4

Nghĩa

  • bác sĩ

Định nghĩa

指医生(读作 dàifu),尤其指中医医生;也指古代官名(读作 dàfū)。

Chỉ bác sĩ (đọc là dàifu), đặc biệt là thầy thuốc Đông y; cũng chỉ chức quan thời cổ (đọc là dàfū).

Cách dùng

现代汉语中,“大夫”读作 dàifu,常用于口语,指医生,尤其是中医医生。古代汉语中,“大夫”读作 dàfū,指一种官职,如“御史大夫”。

Trong tiếng Hán hiện đại, “大夫” đọc là dàifu, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ bác sĩ, nhất là thầy thuốc Đông y. Trong tiếng Hán cổ, “大夫” đọc là dàfū, chỉ một chức quan, như “Ngự sử đại phu”.

Ví dụ

  • 1 我今天不舒服,要去看大夫。 (Hôm nay tôi thấy không khỏe, phải đi khám bác sĩ.)
  • 2 这位大夫的医术很高明,很多病人都来找他。 (Vị bác sĩ này y thuật rất cao, nhiều bệnh nhân đều tìm đến ông.)
  • 3 他请了一位中医大夫来家里看病。 (Anh ấy mời một thầy thuốc Đông y đến nhà khám bệnh.)
  • 4 大夫说我的病不严重,休息几天就好了。 (Bác sĩ nói bệnh của tôi không nghiêm trọng, nghỉ ngơi vài ngày là khỏi.)
  • 5 在古代,大夫是一种官职,比如“御史大夫”。 (Thời cổ đại, đại phu là một chức quan, ví dụ như “Ngự sử đại phu”.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome