Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大妈

大妈

dà mā

HSK 5

Nghĩa

  • bác gái
  • cô (xưng hô với phụ nữ lớn tuổi)

Định nghĩa

大妈是对年长妇女的称呼,通常指中年或老年妇女,也可指伯母(父亲的哥哥的妻子)。

大妈 là cách gọi phụ nữ lớn tuổi, thường chỉ phụ nữ trung niên hoặc cao tuổi, cũng có thể chỉ bác gái (vợ của anh trai bố).

Cách dùng

大妈常用于口语中称呼与父母年龄相仿或更长的妇女,也可用于家庭关系中指伯母。在某些语境下,可能带有轻微的贬义,指爱管闲事或见识不多的中老年妇女。

大妈 thường được dùng trong khẩu ngữ để gọi phụ nữ bằng tuổi hoặc lớn hơn cha mẹ mình, cũng dùng trong quan hệ gia đình để chỉ bác gái. Trong một số ngữ cảnh, có thể mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ phụ nữ trung niên hay xen vào chuyện người khác hoặc ít hiểu biết.

Ví dụ

  • 1 大妈,请问汽车站怎么走? (Bác gái ơi, cho cháu hỏi bến xe buýt đi thế nào?)
  • 2 大妈对我特别好,经常给我做好吃的。 (Bác gái (bá của tôi) đối với tôi rất tốt, thường nấu đồ ngon cho tôi.)
  • 3 这些大妈每天都在公园里跳广场舞。 (Những bác gái này mỗi ngày đều nhảy múa ở công viên.)
  • 4 那位大妈看上去很和蔼可亲。 (Bà bác đó trông rất hiền hậu.)
  • 5 大妈,您小心点,地滑。 (Bác gái ơi, bác cẩn thận, sàn trơn đấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản