Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大学

大学

dà xué

HSK 1

Nghĩa

  • trường đại học
  • đại học

Định nghĩa

实施高等教育、培养高级专门人才的机构,通常包括本科和研究生教育。

Cơ sở giáo dục đại học, đào tạo nhân tài chuyên môn cấp cao, thường bao gồm bậc đại học và sau đại học.

Cách dùng

“大学”是一个名词,可以指高等教育机构、大学校园或大学阶段。常与具体校名连用,如“北京大学”。

“大学” là danh từ, có thể chỉ cơ sở giáo dục đại học, khuôn viên trường đại học hoặc giai đoạn học đại học. Thường được dùng kèm với tên trường cụ thể, như “Đại học Bắc Kinh”.

Ví dụ

  • 1 今年我上大学。 (Năm nay tôi vào đại học.)
  • 2 她在大学教书。 (Cô ấy dạy ở trường đại học.)
  • 3 这所大学有很长的历史。 (Trường đại học này có lịch sử lâu đời.)
  • 4 大学毕业后,我找到了一份好工作。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi tìm được một công việc tốt.)
  • 5 你需要申请这所大学的奖学金吗? (Bạn có cần xin học bổng của trường đại học này không?)
  • 6 这所大学的名气很大。 (Trường đại học này rất nổi tiếng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome