大学生
dà xué shēng
Nghĩa
- sinh viên
Định nghĩa
指在高等院校(大学)就读的学生,通常指本科生和专科生,不包括研究生。
Sinh viên đang theo học tại trường đại học (cơ sở giáo dục đại học), thường là sinh viên hệ cử nhân và cao đẳng, không bao gồm nghiên cứu sinh.
Cách dùng
用于指称正在接受高等教育的学生,多用作名词,可以修饰其他名词或用于固定搭配,如“大学生活”、“大学生创业”等。
Dùng để chỉ sinh viên đang theo học bậc giáo dục đại học, thường là danh từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ khác hoặc dùng trong các cụm từ cố định như “cuộc sống sinh viên”, “khởi nghiệp sinh viên”.
Ví dụ
- 1 他是一名大学生,主修计算机科学。 (Anh ấy là một sinh viên đại học, chuyên ngành khoa học máy tính.)
- 2 大学生活是人生中很美好的时光。 (Cuộc sống sinh viên là khoảng thời gian rất đẹp trong đời.)
- 3 很多大学生选择在暑假做兼职。 (Nhiều sinh viên đại học chọn làm thêm vào kỳ nghỉ hè.)
- 4 她正在申请大学生创业贷款。 (Cô ấy đang xin vay vốn khởi nghiệp cho sinh viên đại học.)
- 5 我们学校的大学生来自全国各地。 (Sinh viên trường chúng tôi đến từ khắp cả nước.)
- 6 大学生应该学会独立思考和解决问题。 (Sinh viên đại học nên học cách suy nghĩ độc lập và giải quyết vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản