Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大宗

大宗

dà zōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • số lượng lớn
  • hàng chủ lực

Định nghĩa

指数量大的(货物、钱财等);也指数量大的商品或主要产品。

Chỉ số lượng lớn (hàng hóa, tiền bạc, v.v.); cũng chỉ hàng hóa số lượng lớn hoặc sản phẩm chủ yếu.

Cách dùng

常用于商业、经济领域,修饰交易、货物、商品等。表示数量巨大,或作为主要产品。

Thường dùng trong lĩnh vực thương mại, kinh tế, bổ nghĩa cho giao dịch, hàng hóa, sản phẩm. Biểu thị số lượng rất lớn, hoặc là sản phẩm chủ yếu.

Ví dụ

  • 1 这是本公司的一笔大宗交易,涉及金额上亿。 (Đây là một giao dịch lớn của công ty này, liên quan đến số tiền hàng trăm triệu.)
  • 2 大豆是中国进口的大宗商品之一。 (Đậu tương là một trong những mặt hàng nhập khẩu lớn của Trung Quốc.)
  • 3 他们在大宗采购时可以获得折扣。 (Họ có thể được giảm giá khi mua số lượng lớn.)
  • 4 大宗货物的运输需要特殊安排。 (Việc vận chuyển hàng hóa số lượng lớn cần có sự sắp xếp đặc biệt.)
  • 5 在这个地区,水稻是农业的大宗产品。 (Trong khu vực này, lúa gạo là sản phẩm nông nghiệp chủ yếu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome