Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大家

大家

dà jiā

HSK 1

Nghĩa

  • mọi người

Định nghĩa

指一定范围内所有的人。

Chỉ tất cả mọi người trong một phạm vi nhất định.

Cách dùng

用于指代说话人和听话人以外的所有人,或包括说话人在内的所有人。常作主语、宾语等,常用于口语和书面语。

Dùng để chỉ tất cả mọi người ngoài người nói và người nghe, hoặc bao gồm cả người nói. Thường làm chủ ngữ, tân ngữ, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 大家好啊! (Chào mọi người!)
  • 2 请大家安静。 (Xin mọi người hãy trật tự.)
  • 3 大家都很高兴。 (Mọi người đều rất vui.)
  • 4 我们大家一起去吧。 (Tất cả chúng ta cùng đi đi.)
  • 5 大家辛苦了。 (Mọi người đã vất vả rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome