大家
dà jiā
Nghĩa
- mọi người
Định nghĩa
指一定范围内所有的人。
Chỉ tất cả mọi người trong một phạm vi nhất định.
Cách dùng
用于指代说话人和听话人以外的所有人,或包括说话人在内的所有人。常作主语、宾语等,常用于口语和书面语。
Dùng để chỉ tất cả mọi người ngoài người nói và người nghe, hoặc bao gồm cả người nói. Thường làm chủ ngữ, tân ngữ, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 大家好啊! (Chào mọi người!)
- 2 请大家安静。 (Xin mọi người hãy trật tự.)
- 3 大家都很高兴。 (Mọi người đều rất vui.)
- 4 我们大家一起去吧。 (Tất cả chúng ta cùng đi đi.)
- 5 大家辛苦了。 (Mọi người đã vất vả rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.