大小
dà xiǎo
Nghĩa
- kích cỡ
- kích thước
Định nghĩa
指物体所占空间的大小或体积,也指事物的程度、重要性或年龄的大小。
Chỉ kích thước hoặc thể tích của vật thể, cũng chỉ mức độ, tầm quan trọng hoặc độ lớn tuổi của sự việc.
Cách dùng
“大小”是名词,常用来询问或描述物体的尺寸、事物的程度或人的年龄。可以用在疑问句中,也可用在陈述句中表示比较或强调。
“大小” là danh từ, thường dùng để hỏi hoặc mô tả kích thước của vật thể, mức độ của sự việc hoặc tuổi tác. Có thể dùng trong câu hỏi hoặc câu trần thuật để so sánh hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ
- 1 这件衣服大小合适吗? (Cái áo này kích thước vừa không?)
- 2 大小都要试一试。 (To nhỏ đều phải thử.)
- 3 问题的关键在于事情的大小。 (Mấu chốt của vấn đề là mức độ nghiêm trọng của sự việc.)
- 4 他大小也是个经理。 (Anh ta dù sao cũng là quản lý, dù lớn hay nhỏ.)
- 5 这两本书的大小不一样。 (Hai cuốn sách này kích thước không giống nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.