大局
dà jú
Nghĩa
- đại cục
- tình hình chung
Định nghĩa
指整个的局面或总的形势。
Chỉ toàn bộ tình hình hoặc cục diện chung.
Cách dùng
常用于强调从整体出发,顾全整体利益,多用于政治、工作、决策等正式场合。
Thường dùng để nhấn mạnh xuất phát từ tổng thể, chú trọng lợi ích chung, hay dùng trong các ngữ cảnh chính trị, công việc, quyết định.
Ví dụ
- 1 我们要顾全大局,不能只顾个人利益。 (Chúng ta phải biết nhìn xa trông rộng vì lợi ích chung, không thể chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân.)
- 2 从大局来看,这个方案是可行的。 (Nhìn từ tổng thể, phương án này là khả thi.)
- 3 领导干部要善于把握大局。 (Cán bộ lãnh đạo phải giỏi nắm bắt tình hình chung.)
- 4 虽然局部有困难,但大局还是稳定的。 (Tuy cục bộ có khó khăn, nhưng tình hình chung vẫn ổn định.)
- 5 做任何决定都要以大局为重。 (Khi đưa ra bất kỳ quyết định nào cũng phải lấy đại cục làm trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.