Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大巴

大巴

dà bā

HSK 4

Nghĩa

  • xe khách
  • xe buýt lớn

Định nghĩa

大型公共汽车或长途客车。

Xe buýt cỡ lớn hoặc xe khách đường dài.

Cách dùng

主要用于口语,指大型的公交车或长途汽车,通常载客量较大,常用于城市间或长途旅行。

Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, chỉ xe buýt cỡ lớn hoặc xe khách đường dài, thường có sức chứa lớn, hay dùng cho việc đi lại giữa các thành phố hoặc du lịch đường dài.

Ví dụ

  • 1 我们坐大巴去上海。 (Chúng tôi đi xe khách đến Thượng Hải.)
  • 2 这辆大巴可以坐五十个人。 (Chiếc xe buýt lớn này có thể chở năm mươi người.)
  • 3 大巴在高速公路上行驶。 (Xe khách chạy trên đường cao tốc.)
  • 4 明天早上有一班大巴去机场。 (Sáng mai có một chuyến xe buýt lớn đi sân bay.)
  • 5 大巴上不能吸烟。 (Trên xe khách không được hút thuốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản