大巴
dà bā
Nghĩa
- xe khách
- xe buýt lớn
Định nghĩa
大型公共汽车或长途客车。
Xe buýt cỡ lớn hoặc xe khách đường dài.
Cách dùng
主要用于口语,指大型的公交车或长途汽车,通常载客量较大,常用于城市间或长途旅行。
Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, chỉ xe buýt cỡ lớn hoặc xe khách đường dài, thường có sức chứa lớn, hay dùng cho việc đi lại giữa các thành phố hoặc du lịch đường dài.
Ví dụ
- 1 我们坐大巴去上海。 (Chúng tôi đi xe khách đến Thượng Hải.)
- 2 这辆大巴可以坐五十个人。 (Chiếc xe buýt lớn này có thể chở năm mươi người.)
- 3 大巴在高速公路上行驶。 (Xe khách chạy trên đường cao tốc.)
- 4 明天早上有一班大巴去机场。 (Sáng mai có một chuyến xe buýt lớn đi sân bay.)
- 5 在大巴上不能吸烟。 (Trên xe khách không được hút thuốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản