Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大师

大师

dà shī

HSK 6

Nghĩa

  • bậc thầy
  • đại sư

Định nghĩa

在某方面有很高造诣、受人尊敬的人。也用作对出家人的尊称。

Người có trình độ rất cao và được kính trọng trong một lĩnh vực nào đó. Cũng dùng như cách gọi tôn kính người xuất gia.

Cách dùng

大师’常用来指在艺术、学术、技术等领域达到极高境界的人,如‘国画大师’、‘建筑大师’。也可用于佛教等宗教中称呼高僧。口语中有时带有钦佩或调侃意味。

'大师' thường dùng để chỉ người đạt đến cảnh giới rất cao trong nghệ thuật, học thuật, kỹ thuật, v.v., như '国画大师' (bậc thầy hội họa truyền thống), '建筑大师' (bậc thầy kiến trúc). Cũng có thể dùng trong tôn giáo như Phật giáo để gọi các cao tăng. Trong khẩu ngữ, đôi khi mang sắc thái khâm phục hoặc đùa cợt.

Ví dụ

  • 1 他是一位著名的国画大师。 (Ông ấy là một bậc thầy hội họa truyền thống nổi tiếng.)
  • 2 这位大师的书法作品非常珍贵。 (Tác phẩm thư pháp của vị đại sư này rất quý giá.)
  • 3 我想请大师指点一下我的作品。 (Tôi muốn mời bậc thầy chỉ điểm cho tác phẩm của tôi.)
  • 4 大师,您能教我怎么沏茶吗? (Thưa thầy, thầy có thể dạy tôi cách pha trà không?)
  • 5 这位佛教大师一生弘扬佛法。 (Vị cao tăng Phật giáo này cả đời hoằng dương Phật pháp.)
  • 6 别叫他大师,他不过是比我多练了几年。 (Đừng gọi ông ta là đại sư, ông ta cũng chỉ luyện tập hơn tôi vài năm thôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản