大幅
dà fú
Nghĩa
- đáng kể
- mạnh
Định nghĩa
指幅度或程度很大,常用于描述数量、程度、比率等方面的显著变化。
Chỉ mức độ hoặc phạm vi rất lớn, thường dùng để miêu tả sự thay đổi rõ rệt về số lượng, mức độ, tỷ lệ, v.v.
Cách dùng
通常作状语,修饰表示变化的动词,如“增长”、“下降”、“提高”、“减少”等;也可作定语,如“大幅调整”。
Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho các động từ chỉ sự thay đổi như "tăng trưởng", "giảm sút", "nâng cao", "giảm bớt"...; cũng có thể dùng làm định ngữ, như "điều chỉnh lớn".
Ví dụ
- 1 这个公司的利润大幅增长。 (Lợi nhuận của công ty này tăng trưởng mạnh mẽ.)
- 2 最近油价大幅下跌。 (Giá dầu gần đây giảm mạnh.)
- 3 他们的效率大幅提高。 (Hiệu suất của họ được nâng cao đáng kể.)
- 4 这次改革大幅改善了人民生活。 (Cuộc cải cách này đã cải thiện lớn đời sống nhân dân.)
- 5 由于自然灾害,粮食产量大幅减少。 (Do thiên tai, sản lượng lương thực giảm sút lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản