大惊小怪
dà jīng xiǎo guài
Nghĩa
- chuyện bé xé ra to
- làm ầm lên
Định nghĩa
指对不足为奇的小事过分惊讶或故意渲染,形容人把平常事看得过于严重。
Chỉ việc quá ngạc nhiên hoặc cố tình thổi phồng trước những chuyện nhỏ nhặt không đáng kể; hình dung người coi chuyện bình thường thành trọng đại.
Cách dùng
这个成语常用于口语和书面语,多用来批评别人对不值得惊讶的事情表现出过分的惊慌、激动或渲染。有时含有劝人冷静、不要小题大做的意思。
Thành ngữ này thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, hay dùng để phê bình người khác tỏ ra quá hoảng sợ, kích động hoặc thổi phồng trước những việc không đáng ngạc nhiên. Đôi khi mang ý khuyên người ta bình tĩnh, đừng làm to chuyện.
Ví dụ
- 1 一点小事就大惊小怪,你至于吗? (Chút chuyện nhỏ mà làm ầm lên, anh có cần thiết không?)
- 2 他只是感冒了,别大惊小怪。 (Anh ấy chỉ bị cảm thôi, đừng làm quá lên.)
- 3 看到一只小虫子就大惊小怪,你真胆小。 (Thấy một con sâu nhỏ mà hét toáng lên, anh đúng là nhát gan.)
- 4 这条新闻没什么好大惊小怪的,大家都很平静。 (Tin này chẳng có gì phải kinh ngạc, mọi người đều bình tĩnh.)
- 5 我第一次来中国时,对什么都大惊小怪。 (Lần đầu tôi đến Trung Quốc, thấy gì cũng ngạc nhiên quá mức.)
- 6 事情都过去了,别再大惊小怪了。 (Chuyện đã qua rồi, đừng làm to chuyện nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản