大批
dà pī
Nghĩa
- số lượng lớn
- hàng loạt
Định nghĩa
形容数量很多,通常指人或物成批地出现或行动。
Mô tả số lượng rất nhiều, thường chỉ người hoặc vật xuất hiện hoặc hành động theo từng đợt.
Cách dùng
多用于形容人或事物数量多且集中,常与动词搭配,如‘大批’+名词/动词,表示数量规模大。
Thường dùng để mô tả người hoặc sự vật có số lượng nhiều và tập trung, hay kết hợp với động từ, như 'đại phê' + danh từ/động từ, biểu thị quy mô số lượng lớn.
Ví dụ
- 1 大批游客涌入景区。 (Một lượng lớn du khách đổ vào khu thắng cảnh.)
- 2 政府向灾区运送了大批物资。 (Chính phủ đã vận chuyển một lượng lớn vật tư đến vùng thiên tai.)
- 3 这家公司最近大批招聘新员工。 (Công ty này gần đây tuyển dụng một lượng lớn nhân viên mới.)
- 4 大批难民正在边境等待安置。 (Một lượng lớn người tị nạn đang chờ được bố trí ở biên giới.)
- 5 秋季是大批候鸟南迁的季节。 (Mùa thu là mùa một lượng lớn chim di cư bay về phương nam.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản