大数据
dà shù jù
Nghĩa
- dữ liệu lớn
Định nghĩa
大数据是指无法用传统方法处理的大量数据集合,需要专门的技术进行分析和利用。
Dữ liệu lớn là tập hợp dữ liệu có khối lượng lớn mà các phương pháp truyền thống không thể xử lý, cần các kỹ thuật chuyên biệt để phân tích và sử dụng.
Cách dùng
大数据通常用作名词,出现在科技、商业、政府管理等语境中,常搭配“分析”、“应用”、“时代”等词。
Dữ liệu lớn thường được dùng như danh từ, xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh, quản lý nhà nước, thường đi với các từ như 'phân tích', 'ứng dụng', 'thời đại'.
Ví dụ
- 1 大数据分析可以帮助企业了解客户需求。 (Phân tích dữ liệu lớn có thể giúp doanh nghiệp hiểu nhu cầu của khách hàng.)
- 2 我们正在进入大数据时代。 (Chúng ta đang bước vào thời đại dữ liệu lớn.)
- 3 政府利用大数据来改善城市交通管理。 (Chính phủ sử dụng dữ liệu lớn để cải thiện quản lý giao thông đô thị.)
- 4 大数据在医疗领域有广泛的应用前景。 (Dữ liệu lớn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế.)
- 5 学习大数据技术需要掌握编程和统计知识。 (Học kỹ thuật dữ liệu lớn đòi hỏi phải nắm vững kiến thức lập trình và thống kê.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản