大概
dà gài
Nghĩa
- có lẽ
- khoảng chừng
Định nghĩa
表示对情况、数量、时间等的不精确估计或推测;大致的内容或情况。
Biểu thị sự ước đoán hoặc suy đoán không chính xác về tình hình, số lượng, thời gian, v.v.; nội dung hoặc tình hình một cách đại khái.
Cách dùng
常用于口语和书面语,表示估计、推测或概括,后面常接数量词、时间或句子。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị sự ước tính, suy đoán hoặc khái quát, phía sau thường đi với từ chỉ số lượng, thời gian hoặc câu.
Ví dụ
- 1 我大概明天到。 (Tôi có lẽ đến vào ngày mai.)
- 2 从这里到学校大概需要二十分钟。 (Từ đây đến trường khoảng cần hai mươi phút.)
- 3 他大概已经走了。 (Anh ấy có lẽ đã đi rồi.)
- 4 我只知道个大概。 (Tôi chỉ biết đại khái.)
- 5 这个房间大概有二十平方米。 (Căn phòng này khoảng hai mươi mét vuông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản