大气
dà qì
Nghĩa
- khí quyển
- hào phóng
Định nghĩa
大气是一个多义词,可以指包围地球的气体层,也可以形容人度量宽宏,或者形容事物有气派、不局促。
大气 là từ đa nghĩa, có thể chỉ tầng khí bao quanh Trái Đất, cũng có thể miêu tả người có độ lượng rộng rãi, hoặc miêu tả sự vật có khí thế, không chật hẹp.
Cách dùng
大气作为名词时指地球周围的气体;作为形容词时,可用来形容人的性格、行为或事物的风格、设计等,表示大方、有气度、有气势。
大气 khi là danh từ chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất; khi là tính từ, dùng để miêu tả tính cách, hành vi của con người hoặc phong cách, thiết kế của sự vật, biểu thị sự hào phóng, có khí độ, có khí thế.
Ví dụ
- 1 大气是地球生物生存的重要条件。 (Khí quyển là điều kiện quan trọng cho sự sống của sinh vật trên Trái Đất.)
- 2 他这个人很大气,从不斤斤计较。 (Anh ấy là người rất rộng rãi, không bao giờ tính toán chi li.)
- 3 这个客厅的设计很大气,让人感觉很舒适。 (Thiết kế của phòng khách này rất sang trọng, khiến người ta cảm thấy thoải mái.)
- 4 她穿着一件大气的晚礼服,吸引了所有人的目光。 (Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội sang trọng, thu hút ánh nhìn của mọi người.)
- 5 做大事的人要有大气的胸襟。 (Người làm việc lớn cần có tấm lòng rộng rãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản