大熊猫
dà xióng māo
Nghĩa
- gấu trúc lớn
- gấu trúc
Định nghĩa
大熊猫是一种哺乳动物,主要以竹子为食,是中国特有的珍稀动物,也是中国的国宝。
Gấu trúc lớn là loài động vật có vú, chủ yếu ăn tre, là loài động vật quý hiếm đặc hữu của Trung Quốc, đồng thời là quốc bảo của Trung Quốc.
Cách dùng
“大熊猫”是名词,用于指代这种动物,常用于描述其外貌、习性、保护等话题,也可作为象征中国或环保的符号。
“大熊猫” là danh từ, dùng để chỉ loài động vật này, thường được dùng khi miêu tả ngoại hình, tập tính, bảo tồn, v.v., cũng có thể là biểu tượng của Trung Quốc hoặc bảo vệ môi trường.
Ví dụ
- 1 大熊猫是一种非常可爱的动物。 (Gấu trúc lớn là một loài động vật rất đáng yêu.)
- 2 我特别喜欢大熊猫。 (Tôi đặc biệt thích gấu trúc lớn.)
- 3 大熊猫是中国特有的动物。 (Gấu trúc lớn là loài động vật đặc hữu của Trung Quốc.)
- 4 在动物园里,孩子们正在看大熊猫。 (Trong sở thú, các em nhỏ đang xem gấu trúc lớn.)
- 5 大熊猫吃竹子的时候很可爱。 (Khi gấu trúc lớn ăn tre trông rất đáng yêu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản