Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大爷

大爷

dà ye

HSK 5

Nghĩa

  • bác (xưng hô với đàn ông lớn tuổi)

Định nghĩa

指父亲的哥哥;对年长男子的尊称;北方方言中指祖父;在口语中也可用来讽刺摆架子、像主子一样的人。

Chỉ anh trai của cha; là cách gọi tôn kính đối với đàn ông lớn tuổi; trong phương ngữ phương Bắc chỉ ông nội; trong khẩu ngữ còn dùng để châm biếm người có thái độ làm cao, thích sai khiến người khác.

Cách dùng

用作称呼时,多用于口语。'大爷'(dà yé)通常指父亲的哥哥或尊称年长男性;在北方某些方言中读作'大爷'(dà ye)并指祖父。口语中有时带调侃意味,形容某人像'大爷'一样被别人伺候。使用时需注意语境,判断对方是亲属称呼还是礼貌称呼。

Được dùng làm từ xưng hô, thường trong văn nói. '大爷' (dà yé) thường chỉ anh trai của cha hoặc dùng để tôn xưng đàn ông lớn tuổi; trong một số phương ngữ miền Bắc đọc là '大爷' (dà ye) và chỉ ông nội. Trong khẩu ngữ đôi khi có sắc thái châm biếm, mô tả ai đó được hầu hạ như 'ông lớn'. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt từ chỉ người thân hay từ chào hỏi lịch sự.

Ví dụ

  • 1 我的大爷是个木匠。 (Bác tôi là thợ mộc.)
  • 2 大爷,您小心脚下。 (Bác ơi, bác cẩn thận dưới chân.)
  • 3 在东北,很多孩子叫祖父为“大爷”。 (Ở vùng Đông Bắc, nhiều trẻ em gọi ông nội là 'ông'. )
  • 4 他一天到晚什么也不干,真把自己当大爷了。 (Anh ta suốt ngày chẳng làm gì, thật coi mình như ông lớn rồi.)
  • 5 那位老大爷每天在公园打太极。 (Cụ ông đó mỗi ngày tập thái cực quyền ở công viên.)
  • 6 大爷是个很严厉的人。 (Bác tôi là người rất nghiêm khắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản