大片
dà piàn
Nghĩa
- phim bom tấn
- vùng rộng lớn
Định nghĩa
指制作成本高、场面宏大或影响力大的电影;也指大片的区域或物体。
Chỉ những bộ phim có kinh phí cao, quy mô lớn hoặc ảnh hưởng lớn; cũng chỉ khu vực rộng lớn hoặc mảnh vật lớn.
Cách dùng
常用作名词,口语中多指电影,也可以形容面积大的土地或水域。在电影语境中,常与“看”、“上映”等动词搭配。
Thường dùng như danh từ, trong khẩu ngữ thường chỉ phim ảnh, cũng có thể mô tả diện tích đất đai hoặc mặt nước rộng. Trong ngữ cảnh phim ảnh, thường kết hợp với các động từ như 'xem', 'công chiếu'.
Ví dụ
- 1 这部电影是一部真正的大片。 (Bộ phim này là một bộ phim bom tấn thực sự.)
- 2 周末我们去看大片吧。 (Cuối tuần chúng ta đi xem phim bom tấn nhé.)
- 3 北方有大片大片的麦田。 (Phía Bắc có những cánh đồng lúa mì rộng lớn mênh mông.)
- 4 这个地区有大片森林覆盖。 (Khu vực này được bao phủ bởi rừng rộng lớn.)
- 5 他投资拍了一部古代战争大片。 (Anh ấy đầu tư làm một bộ phim bom tấn chiến tranh cổ đại.)
- 6 大片的土地被荒废了。 (Diện tích đất rộng lớn bị bỏ hoang.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản