Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大米

大米

dà mǐ

HSK 5

Nghĩa

  • gạo

Định nghĩa

大米是指稻谷经过加工后脱壳的米粒,是日常主食之一。

Gạo là hạt lúa sau khi xay xát bỏ vỏ trấu, là một trong những lương thực chính hàng ngày.

Cách dùng

大米”通常用来指生米,在烹饪前使用;也可以泛指稻米这一粮食。注意区分“大米”(生米)和“米饭”(熟饭)。

大米” thường dùng để chỉ gạo sống, dùng trước khi nấu; cũng có thể chỉ chung loại lương thực này. Cần phân biệt “大米” (gạo sống) và “米饭” (cơm chín).

Ví dụ

  • 1 我买了一袋大米。 (Tôi đã mua một bao gạo.)
  • 2 大米是中国南方人的主食。 (Gạo là lương thực chính của người miền Nam Trung Quốc.)
  • 3 请把大米洗干净再煮。 (Hãy vo gạo sạch rồi nấu.)
  • 4 今年的大米收成很好。 (Năm nay lúa gạo được mùa.)
  • 5 超市里的大米种类很多。 (Ở siêu thị có nhiều loại gạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản