大米
dà mǐ
Nghĩa
- gạo
Định nghĩa
大米是指稻谷经过加工后脱壳的米粒,是日常主食之一。
Gạo là hạt lúa sau khi xay xát bỏ vỏ trấu, là một trong những lương thực chính hàng ngày.
Cách dùng
“大米”通常用来指生米,在烹饪前使用;也可以泛指稻米这一粮食。注意区分“大米”(生米)和“米饭”(熟饭)。
“大米” thường dùng để chỉ gạo sống, dùng trước khi nấu; cũng có thể chỉ chung loại lương thực này. Cần phân biệt “大米” (gạo sống) và “米饭” (cơm chín).
Ví dụ
- 1 我买了一袋大米。 (Tôi đã mua một bao gạo.)
- 2 大米是中国南方人的主食。 (Gạo là lương thực chính của người miền Nam Trung Quốc.)
- 3 请把大米洗干净再煮。 (Hãy vo gạo sạch rồi nấu.)
- 4 今年的大米收成很好。 (Năm nay lúa gạo được mùa.)
- 5 超市里的大米种类很多。 (Ở siêu thị có nhiều loại gạo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.