大纲
dà gāng
Nghĩa
- đề cương
- dàn ý
Định nghĩa
根据一定的逻辑和结构,对主要内容进行概括和说明的书面材料,常用于学习、教学、工作等的总体框架。
Là tài liệu viết tóm tắt và giải thích các nội dung chính dựa trên một logic và cấu trúc nhất định, thường dùng làm khung tổng thể cho việc học tập, giảng dạy, công việc v.v.
Cách dùng
大纲常用于表示书籍、课程、计划等的总体框架或要点概述。它可以是课程大纲、教学大纲、写作大纲等。
Từ '大纲' thường được dùng để chỉ khung tổng thể hoặc tóm tắt các điểm chính của sách, khóa học, kế hoạch v.v. Nó có thể là đề cương khóa học, đề cương giảng dạy, đề cương viết văn v.v.
Ví dụ
- 1 老师发给我们一份课程大纲。 (Giáo viên phát cho chúng tôi một bản đề cương khóa học.)
- 2 写论文之前,我需要先写一个大纲。 (Trước khi viết bài luận, tôi cần viết một đề cương trước.)
- 3 这份教学大纲详细列出了每学期的学习目标。 (Bản đề cương giảng dạy này liệt kê chi tiết mục tiêu học tập của mỗi học kỳ.)
- 4 公司的新项目大纲已经通过了。 (Đề cương dự án mới của công ty đã được thông qua.)
- 5 他把会议的大纲发给了所有参会者。 (Anh ấy đã gửi đề cương cuộc họp cho tất cả người tham dự.)
- 6 这个大纲涵盖了所有重要的考点。 (Đề cương này bao quát tất cả các điểm thi quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.