大肆
dà sì
Nghĩa
- ráo riết
- ngang nhiên
Định nghĩa
毫无顾忌地(多指做坏事)或大规模地进行某种活动。
Không kiêng nể gì (thường chỉ việc xấu) hoặc tiến hành hoạt động nào đó với quy mô lớn.
Cách dùng
多用作状语,修饰动词,含贬义,常与‘宣扬、攻击、搜刮、敛财’等动词搭配,表示行为放肆、不知收敛。
Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, mang nghĩa tiêu cực, hay kết hợp với các động từ như 'tuyên truyền, công kích, vơ vét, vơ tiền' v.v., biểu thị hành vi ngang ngược, không biết kiềm chế.
Ví dụ
- 1 这家公司大肆宣传自己的产品,结果质量却很差。(Công ty này rầm rộ quảng cáo sản phẩm của mình, nhưng kết quả chất lượng lại rất tệ.)
- 2 敌军大肆进攻,企图占领整个城市。(Quân địch tấn công trắng trợn, âm mưu chiếm toàn bộ thành phố.)
- 3 他大肆挥霍父母辛苦赚来的钱。(Anh ta vung tay quá trán tiêu xài số tiền cha mẹ vất vả kiếm được.)
- 4 一些不法分子大肆捕捞海洋生物,破坏生态平衡。(Một số phần tử bất pháp đánh bắt sinh vật biển trắng trợn, phá hoại cân bằng sinh thái.)
- 5 媒体大肆报道这起丑闻,引起了公众的愤怒。(Truyền thông rầm rộ đưa tin vụ bê bối này, gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản