大胆
dà dǎn
Nghĩa
- táo bạo
- gan dạ
Định nghĩa
形容胆量大,有勇气,不畏惧;也指行为或言论过于冒失、鲁莽。
Miêu tả sự táo bạo, có dũng khí, không sợ hãi; cũng chỉ hành vi hoặc lời nói quá mức liều lĩnh, lỗ mãng.
Cách dùng
通常用于形容人的性格或行为,表示敢作敢为;有时带贬义,指过于鲁莽、不谨慎。
Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của con người, thể hiện sự dám làm dám chịu; đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lỗ mãng, thiếu thận trọng.
Ví dụ
- 1 他很大胆,敢于挑战权威。 (Anh ấy rất táo bạo, dám thách thức quyền uy.)
- 2 她大胆地提出了自己的想法。 (Cô ấy mạnh dạn nêu ra ý kiến của mình.)
- 3 这个决定很大胆,可能会带来风险。 (Quyết định này rất táo bạo, có thể mang lại rủi ro.)
- 4 大胆假设,小心求证。 (Mạnh dạn giả thuyết, cẩn thận kiểm chứng.)
- 5 他大胆地闯进了火场救人。 (Anh ấy dũng cảm xông vào đám cháy cứu người.)
- 6 不要胆小,要大胆一点。 (Đừng nhút nhát, hãy mạnh dạn lên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.