Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大脑

大脑

dà nǎo

HSK 5

Nghĩa

  • đại não
  • não bộ

Định nghĩa

大脑是人体中负责思维、记忆、感觉和运动控制的中枢器官。

Não là cơ quan trung ương trong cơ thể con người chịu trách nhiệm về tư duy, trí nhớ, cảm giác và điều khiển vận động.

Cách dùng

大脑”通常指人体或动物的脑部,尤其是指人脑。在口语和书面语中都可以使用,常用来比喻智力或思维能力。

大脑” thường chỉ bộ não của con người hoặc động vật, đặc biệt là não người. Được dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, thường được dùng để ví von cho trí tuệ hoặc khả năng tư duy.

Ví dụ

  • 1 大脑是人体最重要的器官之一。 (Não là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể con người.)
  • 2 他用大脑思考问题。 (Anh ấy dùng não để suy nghĩ vấn đề.)
  • 3 过度使用手机对大脑有害。 (Sử dụng điện thoại quá nhiều có hại cho não.)
  • 4 科学家正在研究大脑的运作方式。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách thức hoạt động của não.)
  • 5 大脑需要充足的睡眠来恢复。 (Não cần ngủ đủ giấc để phục hồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản