大臣
dà chén
Nghĩa
- đại thần
- quan đại thần
Định nghĩa
古代或某些君主制国家中,辅佐君主的高级官员。
Quan chức cao cấp phụ tá cho quân chủ trong thời cổ đại hoặc ở một số nước theo chế độ quân chủ.
Cách dùng
指在君主制或封建制度下,协助君主治理国家的高级官员,常用于历史或政治语境。
Chỉ những quan chức cấp cao giúp vua cai trị đất nước dưới chế độ quân chủ hoặc phong kiến, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
Ví dụ
- 1 古代的大臣要向皇帝汇报国家大事。 (Các đại thần thời xưa phải báo cáo quốc gia đại sự với hoàng đế.)
- 2 这位大臣因为直言进谏被皇帝罢免了。 (Vị đại thần này vì thẳng thắn khuyên can mà bị hoàng đế bãi chức.)
- 3 电视剧里有很多关于大臣们明争暗斗的情节。 (Trong phim truyền hình có nhiều tình tiết về việc tranh đấu ngầm giữa các đại thần.)
- 4 在某些君主制国家,大臣的职位是世袭的。 (Ở một số nước quân chủ, chức vụ đại thần là cha truyền con nối.)
- 5 他作为一名大臣,总是尽心尽力地为国家服务。 (Ông ấy với tư cách là một đại thần, luôn tận tâm tận lực phục vụ đất nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản