Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大自然

大自然

dà zì rán

HSK 4

Nghĩa

  • thiên nhiên

Định nghĩa

指自然界,一切非人为的事物,包括山川、河流、动植物等。

Chỉ thế giới tự nhiên, tất cả những gì không do con người tạo ra, bao gồm núi sông, động thực vật, v.v.

Cách dùng

常用作名词,表示自然环境,多用于描述自然景观、生态等。

Thường dùng như danh từ, biểu thị môi trường tự nhiên, thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên, sinh thái, v.v.

Ví dụ

  • 1 我喜欢大自然的美景。 (Tôi thích cảnh đẹp của thiên nhiên.)
  • 2 大自然给了我们许多资源。 (Thiên nhiên ban cho chúng ta nhiều tài nguyên.)
  • 3 我们要保护大自然。 (Chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên.)
  • 4 大自然中,我们可以放松心情。 (Trong thiên nhiên, chúng ta có thể thư giãn tinh thần.)
  • 5 大自然的力量是无穷的。 (Sức mạnh của thiên nhiên là vô tận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản